MÁY LẠNH GIÁ SỈ | BLUESEA

Chi tiết máy lạnh Nagakawa NT-C5036M

Model  Nagakawa NT-C5036M
Sản xuất tại : Malaysia
Công suất : 5,5 ngựa (5,5 HP)
Sử dụng : Sử dụng cho phòng có thể tích : 150 - 200 m3 khí
Bảo hành : 02 năm
Lượt xem : 1942
Trạng thái còn hàng

32,100,000 vnđ
(Đã bao gồm VAT)

Đặt hàng ngay
Call : 1900 75 75 79
  • Tính công suất

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
* Cs: Công suất, * DT: Diện tích

MÁY LẠNH ÂM TRẦN NAGAKAWA 5,5HP NT-C5036M giá rẻ

Tổng quan máy lạnh âm trần Nagakawa

Mẫu mã, thiết kế đẹp, sang trọng 

Áp dụng công nghệ của Nhật Bản , Máy lạnh âm trần Nagakawa được lắp ráp tại Malaysia, với kiểu dáng sang trọng, đẹp mắt , phù hợp với mọi không gian như phòng ngủ, quán cà phê,quán ăn, khách sạn…

Chế độ lọc không khí, khử mùi 

Với công nghệ khử mùi tiên tiến ,lọc mọi vi khuẩn ,bụi bám xâm nhập trong bộ lọc , giúp bạn yên tâm sử dụng mà không lo cho vấn đề sức khỏe

Chế độ làm lạnh nhanh

Làm lạnh siêu nhanh ,giúp căn phòng của bạn đạt độ lạnh trong vòng 3 phút    

Quạt hút tự động đảo gió

Luồng gió của bạn được lưu thông, không cần phải điều chỉnh nhiều, tạo cảm giác đẽ chịu khi sử dụng

Chức năng chuẩn đoán sự cố 

Xử lý chẩn đoán mã lỗi dễ dàng trong việc khắc phục và bảo dưỡng

STT

Hạng mục

Đơn vị

NT-C(A)5036M

1

Năng suất 

Làm lạnh

Btu/h

50,000

Sưởi ấm

Btu/h

52,000

2

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

W

4,870

Sưởi ấm

W

5,050

3

Dòng điện làm việc

Làm lạnh

A

8.9

Sưởi ấm

A

9.3

4

Dải điện áp làm việc

V/P/Hz

345~415/3/50

5

Lưu lượng gió cục trong (C)

m3/h

2000

6

Hiệu suất năng lượng (EER)

W/W

3.008

7

Năng suất tách ẩm

L/h

4.6

8

Độ ồn

Cục trong

dB(A)

47

Cục ngoài

dB(A)

60

9

Kích thước thân máy (RxCxS)

Panel

mm

950x55x950

Cục trong

mm

835x290x835

Cục ngoài

mm

940x1320×370

10

Khối lượng tịnh

Panel

kg

5.5

Cục trong

kg

28

Cục ngoài

kg

95

11

Môi chất lạnh sử dụng

 

R410A

12

Kích cỡ ống đồng lắp đặt 

Lỏng

mm

F9.52

Hơi

mm

F19.05

13

Chiều dài ống đồng lắp đặt 

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

25

14

Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa

m

10

Panasonic PC24DB4H

22,700,000 VNĐ

Panasonic D28DBH8

27,900,000 VNĐ

Panasonic D34DBH8

31,950,000 VNĐ

Panasonic D43DBH8

33,500,000 VNĐ

Funiki CC24N

20,900,000 VNĐ

Funiki CC27N

21,800,000 VNĐ

Funiki CC45N

29,900,000 VNĐ

Reetech RGT18

19,100,000 VNĐ

Reetech RGT24

23,100,000 VNĐ

Reetech RGT36

32,300,000 VNĐ

Reetech RGT48

35,300,000 VNĐ

Sumikura APC/APO-180

18,200,000 VNĐ

Copyright @ 2014: Maylanhgiasi.net
  • Tư vấn Online:

    0918 22 78 98

    (từ 7h30 đến 20h tất cả các ngày)
  • Giải quyết khiếu nại:

    091 357 00 04

    (từ 8h đến 17h30 tất cả các ngày)

Zalo